Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tính toàn vẹn" (1)
tính toàn vẹn
Tiếng Anh
Cụm từintegrity
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
Discuss the integrity of the heritage area.
Từ liên quan "tính toàn vẹn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tính toàn vẹn" (1)
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
Discuss the integrity of the heritage area.
